thù ân

Học thuật
Thân thiện
thù ân

Người xưa thường nói phải biết thù ân với những người đã giúp đỡ mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Báo đáp, đền ơn: Hành động đáp trả, đền đáp lại một ân huệ, một điều tốt đẹp người khác đã làm cho mình. Đây một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con người sống ở đời phải biết thù ân. (Con người sống ở đời phải biết báo đáp ân nghĩa.)
    • Ông ấy cố gắng làm việc để thù ân người đã cưu mang mình. (Ông ấy cố gắng làm việc để báo đáp ân nhân đã cưu mang mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lấy ơn thù ân": Dùng ân nghĩa để báo đáp lại ân nghĩa.
    • Đạo "lấy ơn thù ân" một nét đẹp trong văn hóa truyền thống. (Đạo dùng ân nghĩa để báo đáp ân nghĩamột nét đẹp trong văn hóa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo ân (động từ): Báo đáp ân nghĩa. (Từ hiện đại phổ biến hơn).
    • Anh ta luôn tìm cách báo ân thầy giáo .
  • Đền ơn (động từ): Trả ơn, đền đáp công ơn.
    • Câu chuyện về người học trò đền ơn thầy rất cảm động.
Từ đồng nghĩa
  • Báo nghĩa: Báo đáp nghĩa tình.
  • Đáp nghĩa: Đáp lại nghĩa tình, ân tình.
Từ trái nghĩa
  • Bội ơn: Phụ bạc, quên ơn nghĩa.
  • Phụ nghĩa: Phụ bạc, không giữ trọn nghĩa tình.
Lưu ý sử dụng
  • "Thù ân" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh nói về đạo truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "báo ơn", "đền ơn" hoặc từ Hán Việt phổ biến hơn "báo ân".
thù ân

Người xưa thường nói phải biết thù ân với những người đã giúp đỡ mình.

  1. Báo ơn (): Cố gắng làm lụng để thù ân.